Phép dịch "permanganato" thành Tiếng Việt
Permanganat là bản dịch của "permanganato" thành Tiếng Việt.
permanganato
noun
masculine
ngữ pháp
-
Permanganat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " permanganato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "permanganato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kali pemanganat
-
Natri pemanganat
Thêm ví dụ
Thêm