Phép dịch "pensionato" thành Tiếng Việt

ký túc xá, người về hưu, nhà ký túc là các bản dịch hàng đầu của "pensionato" thành Tiếng Việt.

pensionato verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ký túc xá

  • người về hưu

    Questi sono i benefici alla salute per i pensionati.

    đây là quyền lợi chăm sóc sức khỏe của những người về hưu

  • nhà ký túc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pensionato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pensionato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch