Phép dịch "passaggio" thành Tiếng Việt

đi nhờ là bản dịch của "passaggio" thành Tiếng Việt.

passaggio noun masculine ngữ pháp

L'azione che consiste nel passare la palla o il disco a un giocatore della stessa squadra. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đi nhờ

    noun

    Se devo andare a scuola mi servira'un passaggio.

    Nếu con phải đi học, con cần đi nhờ xe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passaggio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "passaggio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "passaggio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch