Phép dịch "parecchio" thành Tiếng Việt
lâu, lắm, nhiều là các bản dịch hàng đầu của "parecchio" thành Tiếng Việt.
parecchio
adjective
pronoun
adverb
masculine
ngữ pháp
-
lâu
adverbSe ci fossero stati problemi coi vasi, avrebbe avuto sintomi da parecchio.
Nếu những mạch này có vấn đề thì anh ta đã biểu hiện triệu chứng lâu rồi.
-
lắm
adverbIl piccolo Shane deve avere parecchia fame, eh?
Tôi nghĩ Shane bé nhỏ chắc đang thèm lắm.
-
nhiều
determinerCi sono parecchie cose che non sai di me.
Còn nhiều chuyện anh chưa biết về tôi lắm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rất
- nhiều cái
- nhiều người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parecchio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm