Phép dịch "pane" thành Tiếng Việt

bánh mì, bánk mì, bánh là các bản dịch hàng đầu của "pane" thành Tiếng Việt.

pane noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bánh mì

    noun

    alimento a base di farina di cereali e acqua

    Mayuko mangia del pane per colazione.

    Mayuko ăn bánh mì cho bữa sáng.

  • bánk mì

    prodotto alimentare

  • bánh

    noun

    Mayuko mangia del pane per colazione.

    Mayuko ăn bánh mì cho bữa sáng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bánh mi
    • làm thủng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pane"

Các cụm từ tương tự như "pane" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch