Phép dịch "palmo" thành Tiếng Việt
gang tay, lòng bàn tay, gan bàn tay là các bản dịch hàng đầu của "palmo" thành Tiếng Việt.
palmo
noun
masculine
ngữ pháp
Parte interna e concava della mano umana che si estende dal polso alle basi delle dita.
-
gang tay
-
lòng bàn tay
Conosco queste strade come il palmo delle mie mani!
Tôi biết mấy con đường này rõ như lòng bàn tay!
-
gan bàn tay
noun -
lòng
nounConosco queste strade come il palmo delle mie mani!
Tôi biết mấy con đường này rõ như lòng bàn tay!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " palmo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "palmo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gan bàn tay · lòng bàn tay
Thêm ví dụ
Thêm