Phép dịch "palma" thành Tiếng Việt

bàn tay, chiến thắng, cành cọ là các bản dịch hàng đầu của "palma" thành Tiếng Việt.

palma noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bàn tay

    noun

    si impiastricciava di arancione le palme.

    nên một lớp bột màu cam đã bắt đầu dính vào lòng bàn tay của cậu bé.

  • chiến thắng

  • cành cọ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây cọ
    • giải
    • lòng bàn tay
    • tay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Palma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Họ Cau

Hình ảnh có "palma"

Các cụm từ tương tự như "palma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "palma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch