Phép dịch "padella" thành Tiếng Việt
chảo rán, cái chảo là các bản dịch hàng đầu của "padella" thành Tiếng Việt.
padella
noun
feminine
ngữ pháp
-
chảo rán
Era una ragazza normale, poi stamattina è impazzita e ha cercato di uccidere sua madre con una padella.
Đã từng là đứa trẻ bình thường, cho đến sáng nay... con bé đã cố giết mẹ mình bằng một cái chảo rán.
-
cái chảo
Era una ragazza normale, poi stamattina è impazzita e ha cercato di uccidere sua madre con una padella.
Đã từng là đứa trẻ bình thường, cho đến sáng nay... con bé đã cố giết mẹ mình bằng một cái chảo rán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " padella " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "padella"
Các cụm từ tương tự như "padella" có bản dịch thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ
Thêm