Phép dịch "pacato" thành Tiếng Việt
bình tĩnh, khoan thai là các bản dịch hàng đầu của "pacato" thành Tiếng Việt.
pacato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
bình tĩnh
adjective(Proverbi 15:1) Le parole che feriscono, anche se sono dette in tono pacato, non fanno che accendere gli animi.
(Châm-ngôn 15:1) Những lời làm đau lòng—dù nói một cách bình tĩnh—cũng sẽ khích nộ thêm.
-
khoan thai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pacato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm