Phép dịch "ozio" thành Tiếng Việt
sự lười nhác, sự nhàn rỗi, nhàn rỗi là các bản dịch hàng đầu của "ozio" thành Tiếng Việt.
ozio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự lười nhác
-
sự nhàn rỗi
-
nhàn rỗi
Riflettete: Geova e Gesù non stanno mai in ozio.
Hãy xét điều này: Đức Giê-hô-va và Chúa Giê-su không bao giờ nhàn rỗi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ozio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ozio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm biếng · lười nhác
Thêm ví dụ
Thêm