Phép dịch "ottanta" thành Tiếng Việt
tám mươi là bản dịch của "ottanta" thành Tiếng Việt.
ottanta
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
tám mươi
Ottanta per cento delle emissioni di biossido di carbonio vengono dalle città,
Tám mươi phần trăm lượng Carbon từ các thành phố,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ottanta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm