Phép dịch "ossido" thành Tiếng Việt

ôxít, oxyt, oc xyt là các bản dịch hàng đầu của "ossido" thành Tiếng Việt.

ossido noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ôxít

    composto chimico contenente l'anione O2−

  • oxyt

  • oc xyt

  • oxit

    Quindi hai messo pile a combustibile ossido solido nella cintura?

    Vậy là anh đặt pin năng lượng oxit ở thắt lưng à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ossido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ossido" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ossido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch