Phép dịch "oro" thành Tiếng Việt
vàng, vàng kim loại, huy chương vàng là các bản dịch hàng đầu của "oro" thành Tiếng Việt.
oro
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Il premio per il vincitore di una gara. [..]
-
vàng
nounUn metallo elementare pesante giallo di grande valore, con il numero atomico 79 e l'Au come simbolo.
Non è tutto oro quello che luccica.
Mớ kim loại đó không phải vàng.
-
vàng kim loại
noun -
huy chương vàng
nounE ora sta insegnando a Graves come vincerne uno.
Hình như cô ta đang chỉ Graves cách dành huy chương vàng đấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kim
- màu vàng
- quý
- 金
- Vàng
- Vàng kim loại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "oro"
Các cụm từ tương tự như "oro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vàng
-
quý · vàng
-
bây giờ · giờ · giờ phút · hiện tại · lúc · ruồi trâu · tiếng · tiếng hồ · tiếng đồng hồ
-
Quy ước giờ mùa hè
-
thời gian trang
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
giờ ánh sáng
-
Vàng(III) oxit
Thêm ví dụ
Thêm