Phép dịch "opere" thành Tiếng Việt
bộ, tập là các bản dịch hàng đầu của "opere" thành Tiếng Việt.
opere
noun
feminine
ngữ pháp
-
bộ
nounE sappiamo anche qualcosa su come il cervello opera in questo modo.
Chúng ta còn biết cách bộ não tiến hành việc này.
-
tập
verb nounGoering si considerava un collezionista di opere d'arte.
Goering tự cho rằng ông là một nhà sưu tập nghệ thuật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " opere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "opere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tác phẩm trí tuệ
-
tác phẩm âm nhạc
-
tác phẩm phái sinh
-
Opera · cuốn · cuốn sách · công trình · công việc · opera · sản phẩm · tác phẩm · việc · đồ làm ra
-
tác phẩm sáng tạo
-
nghệ phẩm
-
Kịch nói · vở kịch
-
tác phẩm văn học
Thêm ví dụ
Thêm