Phép dịch "onorare" thành Tiếng Việt
tôn kính là bản dịch của "onorare" thành Tiếng Việt.
onorare
verb
ngữ pháp
-
tôn kính
Possiamo noi onorare loro come onoriamo il Signore.
Cầu xin cho chúng ta tôn trọng họ khi chúng ta tôn kính Chúa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " onorare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm