Phép dịch "onda" thành Tiếng Việt

sóng, chuyển động sóng, làn sóng là các bản dịch hàng đầu của "onda" thành Tiếng Việt.

onda noun feminine ngữ pháp

Movimenti della superficie di una distesa liquida (soprattutto il mare) caratterizati da oscillazioni, discese e risalite, dovute a forze naturali che agiscono sul fluido.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sóng

    noun

    Fare Surf su onde normali significa migliorare le tue capacità quando tutto va bene.

    Lướt sóng thường là cách cháu trình diễn khi mọi thứ bình thường.

  • chuyển động sóng

  • làn sóng

    noun

    Ma le preghiere non si propagano con le onde sonore.

    Tuy nhiên, những lời cầu nguyện không được truyền đi bởi làn sóng âm thanh.

  • Chuyển động sóng

    perturbazione che nasce da una sorgente e si propaga nel tempo e nello spazio

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " onda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Onda

Onda (fisica)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Chuyển động sóng

    Onda (fisica)

Hình ảnh có "onda"

Các cụm từ tương tự như "onda" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "onda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch