Phép dịch "oliva" thành Tiếng Việt
ô liu, quả ôliu là các bản dịch hàng đầu của "oliva" thành Tiếng Việt.
oliva
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
Piccolo frutto ovale dell'ulivo, Olea europaea.
-
ô liu
nounPiccolo frutto ovale dell'ulivo, Olea europaea.
Quanto mi dai se mi mangio tutte le olive?
Này cậu đưa tớ bao nhiêu để ăn hết cả hũ ô liu này?
-
quả ôliu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oliva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "oliva"
Các cụm từ tương tự như "oliva" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dầu ô liu · dầu ô liu
-
Ôliu · ôliu
Thêm ví dụ
Thêm