Phép dịch "obsoleto" thành Tiếng Việt
cổ xưa, không dùng nữa, đã lỗi thời là các bản dịch hàng đầu của "obsoleto" thành Tiếng Việt.
obsoleto
adjective
masculine
ngữ pháp
Che ha cessato di essere usato.
-
cổ xưa
-
không dùng nữa
-
đã lỗi thời
Apparecchiature obsolete, che non funzionano bene,
Những thiết bị này đã lỗi thời, không còn hoạt động tốt,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obsoleto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "obsoleto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sẻ hoang mạc
Thêm ví dụ
Thêm