Phép dịch "nuovo" thành Tiếng Việt

mới, tươi, cái mới là các bản dịch hàng đầu của "nuovo" thành Tiếng Việt.

nuovo adjective noun masculine ngữ pháp

Fatto, creato o iniziato recentemente. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mới

    adjective

    Le mie scarpe sono troppo piccole, ne ho bisogno di nuove.

    Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.

  • tươi

    adjective

    Fece una pausa e un gran sorriso le spuntò sul volto mentre guardava la sua nuova amica.

    Nó dừng lại, và nở một nụ cười tươi khi nó nhìn người bạn mới của nó.

  • cái mới

    Dobbiamo distruggere il vecchio midollo osseo prima di darle quello nuovo.

    Chúng ta phải tiêu diệt tủy xương cũ trước khi ghép cái mới vào.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mới lạ
    • mới mẻ
    • tươi mát
    • đồ mới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nuovo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nuovo adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Nuovo" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nuovo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "nuovo"

Các cụm từ tương tự như "nuovo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nuovo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch