Phép dịch "nuovo" thành Tiếng Việt
mới, tươi, cái mới là các bản dịch hàng đầu của "nuovo" thành Tiếng Việt.
Fatto, creato o iniziato recentemente. [..]
-
mới
adjectiveLe mie scarpe sono troppo piccole, ne ho bisogno di nuove.
Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.
-
tươi
adjectiveFece una pausa e un gran sorriso le spuntò sul volto mentre guardava la sua nuova amica.
Nó dừng lại, và nở một nụ cười tươi khi nó nhìn người bạn mới của nó.
-
cái mới
Dobbiamo distruggere il vecchio midollo osseo prima di darle quello nuovo.
Chúng ta phải tiêu diệt tủy xương cũ trước khi ghép cái mới vào.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mới lạ
- mới mẻ
- tươi mát
- đồ mới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nuovo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Nuovo" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nuovo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "nuovo"
Các cụm từ tương tự như "nuovo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tân thế giới
-
New Zealand · Tân Tây Lan · 新西蘭
-
New Mexico
-
new south wales
-
New Guinea
-
new zealand
-
Tân Ước
-
người mới đến