Phép dịch "nulla" thành Tiếng Việt
hư không, hư vô, tính vô tài là các bản dịch hàng đầu của "nulla" thành Tiếng Việt.
nulla
noun
adjective
pronoun
adverb
masculine
ngữ pháp
-
hư không
adjectivePerché mai nessuna legge? Perché non il nulla assoluto?
Tại sao không phải không có luật nào hết? Tại sao không phải hư không tuyệt đối?
-
hư vô
nounQueste di nuovo sono estratte. Sono virtualmente fatte di nulla.
Những cái này được tách nhân ra. Chúng hoàn toàn đươc tạo ra từ hư vô.
-
tính vô tài
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không
- không cái gì
- không có gì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nulla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nulla" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Con luôn luôn sống trong sự ngạc nhiên thánh thiện khi cảm nghiệm Chúa đang đến với con. Lạy Chúa, Thiên Chúa của ngai tòa đáng kính sợ; Chúa xuống nơi lưu đầy khốn khổ này để viếng thăm kẻ h
-
không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
-
vô dụng · vô giá trị · vô hiệu · vô tài
-
giấy xuất cảnh · thị thực · 視實
-
Giả thiết không
Thêm ví dụ
Thêm