Phép dịch "noce" thành Tiếng Việt
cây óc chó, quả hồ đào, quả óc chó là các bản dịch hàng đầu của "noce" thành Tiếng Việt.
noce
noun
feminine
ngữ pháp
-
cây óc chó
Questo pulpito su cui mi trovo è stato ricavato dal legno di un noce cresciuto nel giardino del presidente Gordon B.
Bục giảng nơi tôi đang đứng ở đây được làm từ gỗ của cây óc chó trồng ở sân sau nhà Chủ Tịch Gordon B.
-
quả hồ đào
-
quả óc chó
Noce nera e zenzero.
Quả óc chó và gừng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đậu
- Hạch
- hạch
- hạnh nhân
- óc chó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " noce " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "noce"
Các cụm từ tương tự như "noce" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hạt điều · hạt đào lộn hột
-
Hạt côla
-
dứa · dừa · quả dừa
-
hạt nhục đậu khấu
Thêm ví dụ
Thêm