Phép dịch "no" thành Tiếng Việt

không, lời từ chối, phiếu chống là các bản dịch hàng đầu của "no" thành Tiếng Việt.

no adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • không

    pronoun

    Vuoi questo o no?

    Bạn có muốn cái này hay không?

  • lời từ chối

    Beh, sai... tua mamma non accetta un no come risposta.

    Mẹ của em không thật sự chấp nhận lời từ chối.

  • phiếu chống

    Quindi lei vi ha detto di votare no.

    Như vậy là cô ấy có nói với các anh là bỏ phiếu chống.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không phải
    • lời không
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " no " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

NO abbreviation
+ Thêm

"NO" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "no" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "no" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch