Phép dịch "ninja" thành Tiếng Việt
ninja, Ninja, nhẫn giả là các bản dịch hàng đầu của "ninja" thành Tiếng Việt.
ninja
noun
ngữ pháp
-
ninja
Avrebbe spaccato tutto grazie alle sue conoscenze ninja.
Cô ấy sẽ vận công một số bí kíp ninja.
-
Ninja
spia del Giappone feudale
Con queste armi, un ninja si converte in... più che in un guerriero.
Với những thần khí này, những chiến binh Ninja không còn là... những chiến binh bình thường nữa.
-
nhẫn giả
Bada bene, non li chiama ninja.
Như cô, anh ấy không gọi họ là nhẫn giả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ninja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm