Phép dịch "nesso" thành Tiếng Việt

mối liên lạc, sự liên hệ, sự mạch lạc là các bản dịch hàng đầu của "nesso" thành Tiếng Việt.

nesso noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mối liên lạc

  • sự liên hệ

    Fate un esempio che illustri il nesso tra la fede e la nostra relazione con Dio.

    Hãy minh họa sự liên hệ giữa đức tin và mối quan hệ với Đức Chúa Trời.

  • sự mạch lạc

  • kết nối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nesso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nesso proper

Nesso (mitologia)

+ Thêm

"Nesso" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nesso trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "nesso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch