Phép dịch "mucchio" thành Tiếng Việt

hàng đống, nhiều, đống là các bản dịch hàng đầu của "mucchio" thành Tiếng Việt.

mucchio noun masculine ngữ pháp

Grande numero o quantità di cose non poste in pila.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hàng đống

    Lì esploravamo mucchi enormi

    Ở đó, chúng tôi khám phá hàng đống

  • nhiều

    Naturalmente, ha un mucchio di persone a proteggerlo.

    Hắn có rất nhiều tay sai bảo vệ, dĩ nhiên là thế.

  • đống

    noun

    La sua unica ricompensa era un mucchio sempre più grande di sassi.

    Anh ta chỉ có được một đống đá càng ngày càng cao.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mucchio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mucchio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch