Phép dịch "mucchio" thành Tiếng Việt
hàng đống, nhiều, đống là các bản dịch hàng đầu của "mucchio" thành Tiếng Việt.
mucchio
noun
masculine
ngữ pháp
Grande numero o quantità di cose non poste in pila.
-
hàng đống
Lì esploravamo mucchi enormi
Ở đó, chúng tôi khám phá hàng đống
-
nhiều
Naturalmente, ha un mucchio di persone a proteggerlo.
Hắn có rất nhiều tay sai bảo vệ, dĩ nhiên là thế.
-
đống
nounLa sua unica ricompensa era un mucchio sempre più grande di sassi.
Anh ta chỉ có được một đống đá càng ngày càng cao.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mucchio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm