Phép dịch "molto" thành Tiếng Việt
nhiều, rất, lắm là các bản dịch hàng đầu của "molto" thành Tiếng Việt.
molto
adjective
pronoun
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
-
nhiều
nounSono una persona che ha molti difetti, ma che possono essere facilmente corretti.
Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.
-
rất
adverbJerry è un uomo molto onesto. Puoi sempre prenderlo in parola.
Jerry là một người rất chân thật. Bạn có thể luôn tin lời của ông ta.
-
lắm
adverbLa sua voce è ormai molto debole.
Giọng nói của ông ấy yếu ớt lắm rồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hơn hết
- lâu
- nhiều người
- nhiều việc
- quá
- rất nhiều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " molto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "molto"
Các cụm từ tương tự như "molto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
nhiều
-
nhiều hơn · thêm nữa
-
cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều
-
dung nui nay trong nui no
-
dấu cộng hay trừ
-
hầu hết · nói chung · phần lớn
-
+ · càng · cộng · cộng với · dấu cộng · hơn · hơn cả · hơn nữa · hầu hết · nhiều · nhiều hơn · nhất · nữa · phần lớn · phần nhiều · thêm · thêm nữa · tối · đa số · 最
Thêm ví dụ
Thêm