Phép dịch "mitraglia" thành Tiếng Việt

chùm, đạn là các bản dịch hàng đầu của "mitraglia" thành Tiếng Việt.

mitraglia noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chùm

    noun
  • đạn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mitraglia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mitraglia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch