Phép dịch "minerva" thành Tiếng Việt
minerva là bản dịch của "minerva" thành Tiếng Việt.
minerva
noun
feminine
ngữ pháp
-
minerva
Sua figlia Minerva era la dea dell’artigianato, delle professioni, delle arti e della guerra.
Con gái thần này là Minerva, nữ thần thủ công, nghề nghiệp, nghệ thuật và chiến tranh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " minerva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "minerva" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Minerva McGonagall
Thêm ví dụ
Thêm