Phép dịch "miglio" thành Tiếng Việt
dặm, cây kê, dặm Anh là các bản dịch hàng đầu của "miglio" thành Tiếng Việt.
miglio
noun
masculine
ngữ pháp
Unità di misura di lunghezza corrispondente a 5.280 piedi (abbr. "m").
-
dặm
nounUnità di misura di lunghezza corrispondente a 5.280 piedi (abbr. "m").
Ha coperto venti miglia al giorno.
Một ngày cô ấy đi được 20 dặm.
-
cây kê
-
dặm Anh
unità di lunghezza
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hạt kê
- lý
- Kê
- dặm anh
- kê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miglio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "miglio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
-
dặm Anh khối
-
dặm
-
kê
-
hải lí · hải lý · 海里
-
hải lí · hải lý · 海里
-
hải lí · hải lý · 海里
-
dặm trên giờ
Thêm ví dụ
Thêm