Phép dịch "micidiale" thành Tiếng Việt

chí tử, giết người, làm chết người là các bản dịch hàng đầu của "micidiale" thành Tiếng Việt.

micidiale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chí tử

  • giết người

    noun

    Beh, con un assassino micidiale che scorrazza per la citta'.

    Trong khi có hàng loạt tên giết người chạy quanh thành phố.

  • làm chết người

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " micidiale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "micidiale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch