Phép dịch "micelio" thành Tiếng Việt
thể sợi là bản dịch của "micelio" thành Tiếng Việt.
micelio
noun
masculine
ngữ pháp
-
thể sợi
Il mio piede sta coprendo oltre 480 chilometri di micelio.
Bàn chân tôi đang bao phủ khoảng 300 dặm (480 km) thể sợi của nấm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " micelio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm