Phép dịch "messaggio" thành Tiếng Việt
thông báo, mục tin nhắn, thông điệp là các bản dịch hàng đầu của "messaggio" thành Tiếng Việt.
messaggio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
thông báo
nounIo non lo so', forse il messaggio non era arrivato.
Tôi không biết. Có lẽ thông báo không tới nơi.
-
mục tin nhắn
-
thông điệp
nounJackson ha inviato un messaggio al Presidente Monroe.
Jackson đã gửi một thông điệp đến tổng thống Monroe.
-
tin nhắn
Questa donna ha lasciato un messaggio dentro l'auto.
Có một phụ nữ để lại tin nhắn trong máy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " messaggio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "messaggio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lớp thông điệp
-
thông báo thông tin
-
thông điệp riêng
-
Mẹo thư
-
sự xếp hàng đợi thư độc
-
trang
-
thông báo cảnh báo
-
bao bì thông điệp
Thêm ví dụ
Thêm