Phép dịch "melammina" thành Tiếng Việt
melamin, Melamin là các bản dịch hàng đầu của "melammina" thành Tiếng Việt.
melammina
noun
feminine
ngữ pháp
-
melamin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " melammina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Melammina
-
Melamin
Chất hữu cơ có chứa Nitơ
Thêm ví dụ
Thêm