Phép dịch "megalito" thành Tiếng Việt
cự thạch, Cự thạch là các bản dịch hàng đầu của "megalito" thành Tiếng Việt.
megalito
noun
masculine
ngữ pháp
-
cự thạch
noun -
Cự thạch
grande pietra usate per costruire una struttura monumentale
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " megalito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm