Phép dịch "matrice" thành Tiếng Việt
cuống, giấy nến, khuôn là các bản dịch hàng đầu của "matrice" thành Tiếng Việt.
matrice
noun
feminine
ngữ pháp
Elemento che ha ispirato o generato un avvenimento, un fatto e sim.
-
cuống
-
giấy nến
noun -
khuôn
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đồng mô
- ma trận
- mảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " matrice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "matrice" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ma trận đối xứng
-
Ma trận kề
-
Ma trận
-
đa dạng hóa sản phẩm
-
Ma trận hiệp phương sai
-
Ma trận khả nghịch
-
Cấu trúc nền của da
-
Ma trận hoán vị
Thêm ví dụ
Thêm