Phép dịch "materia" thành Tiếng Việt

vật chất, 物質, môn là các bản dịch hàng đầu của "materia" thành Tiếng Việt.

materia noun feminine ngữ pháp

(Fisica) La sostanza che compone tutti gli oggetti che costituiscono una realtà tangibile.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vật chất

    noun

    qualsiasi cosa che abbia massa e che occupa spazio

    Il suono ha un effetto sulla materia e crea forme nella materia.

    Và chúng ta đã thấy nó có thể tác động và tạo hình bên trong vật chất.

  • 物質

    noun
  • môn

    noun

    Col tempo, le materie difficili diventarono più comprensibili, perfino l’inglese.

    Với thời gian, những môn học khó trở nên rõ ràng hơn— cả tiếng Anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • môn học
    • vấn đề
    • đề tài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " materia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "materia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "materia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch