Phép dịch "mastice" thành Tiếng Việt
mát tít là bản dịch của "mastice" thành Tiếng Việt.
mastice
noun
masculine
ngữ pháp
-
mát tít
In seguito il mastice viene ulteriormente pulito e trova vari impieghi.
Sau đó, họ rửa lại và sử dụng mát-tít cho nhiều công dụng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mastice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm