Phép dịch "martellare" thành Tiếng Việt
nện, quai búa, đập mạnh là các bản dịch hàng đầu của "martellare" thành Tiếng Việt.
martellare
verb
ngữ pháp
Colpire ripetutamente con un martello o qualche altro strumento. [..]
-
nện
-
quai búa
-
đập mạnh
Thor sta battendo col suo martello.
Thor đang đập mạnh cái búa của mình.
-
đập nhanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " martellare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "martellare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
búa và liềm
-
Búa · búa
-
Búa và liềm
Thêm ví dụ
Thêm