Phép dịch "marrone" thành Tiếng Việt
hạt dẻ, màu nâu, nâu là các bản dịch hàng đầu của "marrone" thành Tiếng Việt.
Colore rosso-arancio, incluso il colore della cioccolata o del caffè.
-
hạt dẻ
nounDa noi ci saranno del budino del tacchino e dei marroni.
Còn nhà tao có xúc xích gan, gà tây nhồi và hạt dẻ
-
màu nâu
Colore rosso-arancio, incluso il colore della cioccolata o del caffè.
Quella popò marrone scuro nel gabinetto per quale motivo è marrone?
Phân màu nâu đậm trong nhà vệ sinh có nguyên nhân từ đâu?
-
nâu
nounAbbiamo escluso tutte le possibili cause di urina marrone.
Chúng tôi đã loại trừ mọi khả năng gây nên nước tiểu nâu rồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- màu cà phê
- Nâu
- cà phê
- màu
- màu sạm
- sạm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marrone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Marrone" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Marrone trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.