Phép dịch "margine" thành Tiếng Việt
bờ, lề, mép là các bản dịch hàng đầu của "margine" thành Tiếng Việt.
margine
noun
masculine
ngữ pháp
Parte esterna che costituisce il limite di una superficie; bordo, orlo.
-
bờ
nounAi margini poco profondi della giungla allagata, i fiumi scorrono attraverso la vegetazione lussureggiante.
Ở bờ nông của khu rừng bị ngập lụt, dòng nước chảy qua lớp thực vật tươi tốt.
-
lề
Ai margini del manuale si trovano gli aiuti didattici.
Những cách giúp đỡ giảng dạy nằm ở bên lề của sách học này.
-
mép
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rìa
- số dư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " margine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "margine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lề trang
-
Rìa lục địa
Thêm ví dụ
Thêm