Phép dịch "manzo" thành Tiếng Việt
thịt bò, bò non thiến, Thịt bò là các bản dịch hàng đầu của "manzo" thành Tiếng Việt.
manzo
noun
masculine
ngữ pháp
-
thịt bò
nounAltri lo mangerebbero se fosse manzo, ma non maiale.
Những người khác sẽ dùng nếu đó là thịt bò chứ không phải heo.
-
bò non thiến
-
Thịt bò
Un altro piatto. Uno dei miei preferiti. manzo e broccoli.
Một món ăn khác. Một trong những món khoái khẩu của tôi. Thịt bò với súp lơ xanh.
-
bò thiến
Hanno trovato quattro manzi sul Cross Bar Diamone stamattina verso le 3.
Người ta thấy bốn con bò thiến trong một hẻm núi ở khu vực Cross Bar lúc 3 giờ sáng nay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manzo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "manzo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thịt bò
Thêm ví dụ
Thêm