Phép dịch "mandare" thành Tiếng Việt

gửi, phái đi, phát ra là các bản dịch hàng đầu của "mandare" thành Tiếng Việt.

mandare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gửi

    verb

    Mia zia mi mandò un regalo di compleanno.

    Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.

  • phái đi

    Muoio 5 minuti dopo l'atterraggio, come ogni altro soldato che ci sta mandando.

    Tôi sẽ chết trong vòng 5 giây cùng tất cả người lính mà ông phái đi.

  • phát ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mandare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mandare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mandare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch