Phép dịch "malcontento" thành Tiếng Việt
bất mãn, không hài lòng, người bất mãn là các bản dịch hàng đầu của "malcontento" thành Tiếng Việt.
malcontento
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bất mãn
Il clima era piuttosto evidente e lui non nascondeva il suo malcontento.
Môi trường như vậy khá rõ ràng và ông ấy không giấu sự bất mãn của mình.
-
không hài lòng
Spero comunichera'il nostro malcontento direttamente a suo marito.
Tôi hi vọng là bà truyền đạt lại sự không hài lòng của chúng tôi trực tiếp tới chồng bà.
-
người bất mãn
-
sự bất mãn
Il clima era piuttosto evidente e lui non nascondeva il suo malcontento.
Môi trường như vậy khá rõ ràng và ông ấy không giấu sự bất mãn của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " malcontento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm