Phép dịch "mais" thành Tiếng Việt
bắp, ngô là các bản dịch hàng đầu của "mais" thành Tiếng Việt.
mais
noun
masculine
ngữ pháp
Un tipo di grano della specie Zea mays.
-
bắp
nounIo non sono uno scienziato, ma col mais è quello che a me capita da anni!
Tôi không phải nhà khoa học, nhưng đây là thành quả từ bắp của tôi sau nhiều năm.
-
ngô
nounAvrebbe dovuto piantare mais come il resto di noi.
Họ đáng nhẽ nên trồng ngô như tất cả chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mais " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mais"
Các cụm từ tương tự như "mais" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bột bắp
-
bánh bột ngô nướng
Thêm ví dụ
Thêm