Phép dịch "maglia" thành Tiếng Việt

mũi, mũi đan, mắt là các bản dịch hàng đầu của "maglia" thành Tiếng Việt.

maglia noun feminine ngữ pháp

Il processo di produrre materiale lavorato a maglia.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mũi

    noun
  • mũi đan

  • mắt

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sơ mi
    • áo lót
    • áo may ô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maglia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "maglia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maglia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch