Phép dịch "madonna" thành Tiếng Việt
madonna, Madonna, Maria là các bản dịch hàng đầu của "madonna" thành Tiếng Việt.
madonna
noun
feminine
ngữ pháp
Rappresentazione di Maria, madre di Gesù, nella forma di una statua, di un'icona ecc.
-
madonna
C'e'una Madonna che vedevo sempre, quando ero ragazzo.
Có một bức tượng Madonna ở đó Tôi vẫn thường ngắm nó khi còn trẻ tuồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " madonna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Madonna
proper
feminine
ngữ pháp
La madre di Gesù di Nazaret.
-
Madonna
Madonna (album) [..]
C'e'una Madonna che vedevo sempre, quando ero ragazzo.
Có một bức tượng Madonna ở đó Tôi vẫn thường ngắm nó khi còn trẻ tuồi.
-
Maria
proper
Hình ảnh có "madonna"
Các cụm từ tương tự như "madonna" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đức Mẹ Fatima
Thêm ví dụ
Thêm