Phép dịch "ma" thành Tiếng Việt

nhưng, mà, mà lại là các bản dịch hàng đầu của "ma" thành Tiếng Việt.

ma noun conjunction interjection feminine ngữ pháp

Benché, tuttavia (implica che la clausola seguente è contraria a quella precedente).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhưng

    conjunction

    Io avevo un ombrello, ma il mio amico non ce l'aveva.

    Tôi có một chiếc ô che mưa, nhưng bạn tôi thì không.

  • conjunction

    Non è un'infermiera, ma un medico.

    Cô ấy không phải là y tá là bác sĩ.

  • mà lại

    Tutte queste fantastiche tecnologie ma non possono permettersi il riscaldamento.

    Họ đầu tư thiết bị đắt tiền mà lại không thể chi trả cho máy sưởi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhưng mà
    • thế nhưng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch