Phép dịch "lusinghiero" thành Tiếng Việt
tâng bốc là bản dịch của "lusinghiero" thành Tiếng Việt.
lusinghiero
adjective
masculine
ngữ pháp
-
tâng bốc
Gli Underwood potrebbero trovarlo lusinghiero?
Nhà Underwood có thấy nó tâng bốc?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lusinghiero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm