Phép dịch "lusinghiero" thành Tiếng Việt

tâng bốc là bản dịch của "lusinghiero" thành Tiếng Việt.

lusinghiero adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tâng bốc

    Gli Underwood potrebbero trovarlo lusinghiero?

    Nhà Underwood có thấy nó tâng bốc?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lusinghiero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lusinghiero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch