Phép dịch "lumaca" thành Tiếng Việt

ốc, con ốc sên, Sên lãi là các bản dịch hàng đầu của "lumaca" thành Tiếng Việt.

lumaca noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ốc

    noun

    Poi queste lumache marine venivano sgusciate per estrarne le ghiandole che secernono il pigmento.

    Tiếp theo, người ta tách những con ốc này khỏi vỏ để chiết lấy tuyến dịch màu.

  • con ốc sên

    Sembravamo due lumache in una danza di accoppiamento.

    giống như hai con ốc sên trong một điệu nhảy đôi

  • Sên lãi

    nome comune con cui si indicano tutti i gasteropodi polmonati sprovvisti di conchiglia

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con sên lãi
    • sên lãi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lumaca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lumaca"

Các cụm từ tương tự như "lumaca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lumaca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch