Phép dịch "lui" thành Tiếng Việt

anh ấy, nó, ông ấy là các bản dịch hàng đầu của "lui" thành Tiếng Việt.

lui pronoun ngữ pháp

Pronome personale, sinonimo di esso, utilizzato una preposizione o come oggetto del verbo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • anh ấy

    pronoun

    Devo comprare un regalo per lui.

    Tôi cần mua một món quà cho anh ấy.

  • pronoun

    Lui mi ha aggiornato sui cambiamenti del piano.

    thông báo cho tôi về những thay đổi trong kế hoạch.

  • ông ấy

    pronoun

    Se lui ti fa del male, io ne faro'a lui.

    Nếu ông ấy xử tệ với em thì anh cũng xử tệ với ông ấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • anh
    • hắn
    • ông
    • ông ấy *
    • ảnh
    • ổng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lui " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lui" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lui" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch